
Xuất khẩu cà phê Việt Nam niên vụ 2025–2026 đạt khoảng 8,5 tỷ USD, thiết lập kỷ lục kim ngạch của ngành. EU tiếp tục là thị trường chủ lực, trong khi Đức, Ý và Nhật Bản nằm trong nhóm khách hàng đóng góp lớn theo số liệu chín tháng đầu năm 2026.
Xuất khẩu cà phê đạt 1,8 triệu tấn trong niên vụ 2025–2026
Tại hội nghị tổng kết niên vụ 2025–2026 và triển khai nhiệm vụ niên vụ 2026–2027, ông Đỗ Xuân Hiền, Chánh văn phòng Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam (VICOFA), cho biết sản lượng và xuất khẩu cà phê đều tăng so với vụ trước.
Sản lượng ước đạt gần 1,9 triệu tấn
Sản lượng cà phê Việt Nam niên vụ vừa qua ước đạt 31,7 triệu bao, tương đương gần 1,9 triệu tấn, tăng khoảng 6–10% so với niên vụ trước.
Robusta chiếm hơn 90% tổng sản lượng, góp phần duy trì vai trò của Việt Nam trong nhóm các nước sản xuất và cung ứng Robusta hàng đầu thế giới.
Kim ngạch tăng khoảng 1% dù lượng xuất khẩu tăng 21%
Trong niên vụ 2025–2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,8 triệu tấn cà phê, thu về 8,5 tỷ USD. Đây là mức kim ngạch cao nhất từ trước đến nay của ngành.
So với niên vụ 2024–2025, lượng xuất khẩu tăng khoảng 21%, nhưng kim ngạch chỉ tăng khoảng 1%.
Theo VICOFA, giá Robusta xuất khẩu của Việt Nam duy trì bình quân 3.500–4.000 USD/tấn. Một yếu tố hỗ trợ giá là tồn kho cà phê trên các sàn London và New York liên tục ở vùng đáy lịch sử.
Cà phê nhân xanh tiếp tục giữ vai trò xuất khẩu chủ lực
Bên cạnh kết quả chung, số liệu từng nhóm sản phẩm cho thấy tăng trưởng khối lượng chưa chuyển thành mức tăng tương ứng về giá trị.
Xuất khẩu cà phê nhân xanh đạt gần 7 tỷ USD
Trong niên vụ vừa qua, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,65 triệu tấn cà phê nhân xanh, đạt kim ngạch gần 7 tỷ USD.
So với niên vụ trước, khối lượng tăng 21,4%, nhưng kim ngạch giảm 1,5%.
Cà phê Việt Nam hiện được xuất sang hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó nhiều thị trường đạt giá trị nhập khẩu trên 100 triệu USD.
EU chiếm 41,3% kim ngạch xuất khẩu cà phê niên vụ
EU tiếp tục là thị trường chủ lực trong niên vụ 2025–2026. Số liệu khu vực cho thấy lượng hàng tăng nhanh hơn giá trị xuất khẩu.
Xuất khẩu sang EU đạt 3,5 tỷ USD
Việt Nam xuất sang EU 787.137 tấn cà phê, trị giá 3,5 tỷ USD, tương ứng:
- 43,8% tổng khối lượng xuất khẩu.
- 41,3% tổng kim ngạch xuất khẩu.
So với niên vụ trước, xuất khẩu sang khu vực này tăng 28,8% về lượng và 3,6% về kim ngạch.
Đức dẫn đầu thị trường nhập khẩu trong chín tháng năm 2026
Theo số liệu hải quan được dẫn trong bài, Đức là thị trường nhập khẩu cà phê Việt Nam nhiều nhất trong chín tháng đầu năm 2026, với hơn 217.300 tấn, trị giá gần 871 triệu USD.
Ý đứng thứ hai về giá trị, đạt 543,606 triệu USD. Đây là thị trường truyền thống, thường nằm trong nhóm dẫn đầu về nhập khẩu cà phê nhân và cà phê chế biến từ Việt Nam.
Nhật Bản là thị trường nhập khẩu cà phê Việt Nam lớn nhất trong khối RCEP, với giá trị hơn 473,120 triệu USD. Nhu cầu phục vụ ngành đồ uống và cà phê hòa tan giúp thị trường này duy trì mức ổn định cao.
Các thị trường lớn được nêu trong bài gồm:
| Thị trường | Kim ngạch nhập khẩu cà phê Việt Nam trong chín tháng năm 2026 |
|---|---|
| Đức | Gần 871 triệu USD |
| Ý | 543,606 triệu USD |
| Nhật Bản | Hơn 473,120 triệu USD |
| Tây Ban Nha | 463,858 triệu USD |
| United States | 441,239 triệu USD |
| Russia | 353,686 triệu USD |
| China | 279,595 triệu USD |
Số liệu theo từng quốc gia ở trên thuộc chín tháng đầu năm 2026, khác kỳ thống kê với kết quả toàn niên vụ 2025–2026.
Sản lượng niên vụ 2026–2027 dự kiến tương đương vụ trước
Về triển vọng vụ mới, ông Trịnh Đức Minh, Chủ tịch Hiệp hội Cà phê Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk, nhận định sản lượng nhìn chung sẽ tương đương niên vụ trước.
Chia sẻ với Reuters, ông cho biết các diện tích cà phê trồng mới tại một số khu vực đang có năng suất cao hơn, góp phần bù đắp phần sản lượng sụt giảm.
Những yếu tố cần theo dõi đối với thị trường cà phê
Các số liệu trong bài cho thấy cần đánh giá đồng thời sản lượng, tồn kho và giá trị xuất khẩu để hiểu rõ triển vọng thị trường.
Khả năng duy trì sản lượng và diễn biến tồn kho
Dự báo sản lượng vụ mới tương đương vụ trước cho thấy vai trò của diện tích trồng mới trong việc bù đắp phần suy giảm. Kết quả thu hoạch thực tế sẽ giúp kiểm chứng nhận định này.
Tồn kho tại London và New York cũng cần được theo dõi, bởi VICOFA xác định đây là một trong những yếu tố hỗ trợ giá Robusta xuất khẩu.
Chênh lệch giữa tăng trưởng khối lượng và kim ngạch
Lượng xuất khẩu toàn ngành tăng khoảng 21%, trong khi giá trị chỉ tăng khoảng 1%. Riêng cà phê nhân xanh, lượng tăng nhưng kim ngạch giảm.
Diễn biến này cho thấy không thể chỉ dựa vào số tấn xuất khẩu để đánh giá hiệu quả. Cần theo dõi thêm giá bán và cơ cấu sản phẩm để xác định khả năng duy trì giá trị xuất khẩu trong niên vụ tiếp theo.