
CBOT là gì là câu hỏi thường gặp khi người mới bắt đầu tìm hiểu về thị trường hàng hóa phái sinh. Đây là tên viết tắt của Chicago Board of Trade – một sở giao dịch lâu đời tại Hoa Kỳ, từng tập trung vào các sản phẩm nông nghiệp và hiện cung cấp nhiều loại hợp đồng tương lai, quyền chọn trên nhiều nhóm tài sản.
Sàn giao dịch CBOT là gì?
CBOT là viết tắt của Chicago Board of Trade, có thể dịch là Sở Giao dịch Hàng hóa Chicago. CBOT được thành lập vào năm 1848 tại Chicago, Hoa Kỳ và ban đầu tập trung vào giao dịch các mặt hàng nông sản như lúa mì, ngô và đậu tương.
Vì vậy, khi tìm hiểu sàn CBOT là gì, người mới có thể hiểu đây là một sở giao dịch cung cấp các sản phẩm phái sinh, trong đó có hợp đồng tương lai và quyền chọn. Những hợp đồng này được tiêu chuẩn hóa về quy mô, tháng đáo hạn, đơn vị yết giá và các điều kiện giao dịch liên quan.
CBOT có phải sàn giao dịch hàng hóa không? Câu trả lời là CÓ, nhưng phạm vi sản phẩm hiện nay không chỉ giới hạn ở hàng hóa nông nghiệp. Bên cạnh nông sản, các sản phẩm thuộc CBOT còn có thể bao gồm lãi suất, chỉ số cổ phiếu và một số nhóm tài sản tài chính khác.
CBOT và CME Group có mối quan hệ như thế nào?
CBOT thuộc CME Group, một tập đoàn vận hành nhiều sở giao dịch phái sinh lớn. CME Group hiện gồm bốn sở giao dịch chính:
- Chicago Mercantile Exchange – CME.
- Chicago Board of Trade – CBOT.
- New York Mercantile Exchange – NYMEX.
- Commodity Exchange – COMEX.
CME Group sáp nhập với CBOT vào năm 2007. Sau thương vụ này, CBOT trở thành một Designated Contract Market thuộc CME Group, tiếp tục cung cấp các sản phẩm chịu sự điều chỉnh của quy tắc và quy định riêng của CBOT.
Do đó, CBOT và CME Group không phải là hai khái niệm hoàn toàn tách biệt. CBOT là một sở giao dịch thành viên, còn CME Group là tập đoàn quản lý hệ thống các sở giao dịch này.
Lịch sử hình thành và phát triển CBOT
CBOT ra đời trong bối cảnh người sản xuất và người tiêu thụ nông sản cần một môi trường giao dịch có tổ chức hơn. Khi giá nông sản biến động, các bên tham gia thị trường phải đối mặt với sự không chắc chắn về giá mua và giá bán trong tương lai.

Sự hình thành của CBOT tạo điều kiện để các bên giao dịch những hợp đồng có điều khoản được quy định trước. Từ nền tảng ban đầu là lúa mì, ngô và các mặt hàng nông nghiệp, CBOT dần mở rộng sang chăn nuôi, sản phẩm tài chính, năng lượng và kim loại quý.
Trong giai đoạn đầu, CBOT chủ yếu sử dụng hình thức giao dịch trực tiếp tại sàn, còn được gọi là open outcry. Các nhà giao dịch gặp mặt, trao đổi và thống nhất mức giá bằng tín hiệu hoặc lời nói.
Cùng với sự phát triển của công nghệ, hoạt động giao dịch điện tử ngày càng đóng vai trò lớn hơn. CBOT hiện nằm trong hệ thống thị trường phái sinh của CME Group, với các thông tin về sản phẩm, dữ liệu giá, lịch hợp đồng, ký quỹ và báo cáo giao nhận được công bố theo quy định liên quan.
CBOT có vai trò gì trong thị trường hàng hóa?
Sau khi tìm hiểu lịch sử hình thành, người mới cần nhìn rộng hơn vào vai trò của CBOT trong thị trường hàng hóa và thị trường phái sinh.

Hỗ trợ hình thành giá tham chiếu
Hoạt động giao dịch tập trung trên CBOT giúp hình thành mức giá dựa trên cung cầu của các bên tham gia. Những mức giá này có thể được sử dụng như một nguồn tham chiếu khi doanh nghiệp, nhà sản xuất hoặc tổ chức tài chính theo dõi thị trường.
Giá tham chiếu không đồng nghĩa với mức giá thực tế giống nhau ở mọi nơi. Giá cuối cùng còn có thể chịu ảnh hưởng bởi chất lượng hàng hóa, địa điểm giao nhận, chi phí vận chuyển, tỷ giá và điều kiện hợp đồng.
Tiêu chuẩn hóa hợp đồng giao dịch
Một trong những vai trò quan trọng của sở giao dịch là xây dựng các quy chuẩn cho hợp đồng. Những nội dung như quy mô hợp đồng, đơn vị yết giá, bước giá, tháng đáo hạn và phương thức thanh toán có thể được quy định rõ cho từng sản phẩm.
Việc tiêu chuẩn hóa giúp các bên tham gia có cùng cơ sở để hiểu sản phẩm. Tuy nhiên, người giao dịch vẫn cần đọc thông tin cụ thể của từng hợp đồng trước khi đưa ra quyết định.
Hỗ trợ phòng ngừa rủi ro giá
Hợp đồng tương lai CBOT có thể được sử dụng trong hoạt động phòng ngừa rủi ro giá. Nhà sản xuất, doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu hoặc các tổ chức liên quan có thể xem xét công cụ phái sinh để quản lý tác động từ biến động giá.
Cách sử dụng hợp đồng sẽ tùy thuộc vào nhu cầu thực tế, thời điểm mua bán, quy mô hàng hóa và khả năng chấp nhận rủi ro của từng bên.
Tạo môi trường giao dịch cho nhiều nhóm tham gia
CBOT tạo môi trường để nhiều nhóm tham gia cùng giao dịch, bao gồm nhà sản xuất, doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu, tổ chức tài chính và nhà giao dịch.
Mỗi nhóm có thể tham gia với mục tiêu khác nhau. Có bên quan tâm đến phòng ngừa rủi ro, có bên theo dõi biến động giá, trong khi một số bên tập trung vào việc quản lý nhu cầu nguyên liệu hoặc dòng tiền.
Các sản phẩm giao dịch trên CBOT
Các sản phẩm giao dịch trên CBOT được chia thành nhiều nhóm. Ban đầu, CBOT nổi bật với các hợp đồng nông sản như:
- Lúa mì.
- Ngô.
- Đậu tương.
- Một số sản phẩm nông nghiệp khác.
Theo thời gian, danh mục sản phẩm được mở rộng sang:
- Hợp đồng lãi suất và trái phiếu Kho bạc Hoa Kỳ.
- Hợp đồng chỉ số cổ phiếu.
- Một số sản phẩm năng lượng.
- Kim loại quý như vàng và bạc.
- Các hợp đồng quyền chọn liên quan.
Danh mục thực tế, mã sản phẩm, tháng đáo hạn và điều kiện giao dịch cần được kiểm tra trên thông tin chính thức của CME Group hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ giao dịch.
Thời gian giao dịch CBOT được quy định như thế nào?
Thời gian giao dịch CBOT có thể khác nhau tùy từng sản phẩm và hợp đồng. Vì vậy, không nên hiểu rằng toàn bộ sản phẩm trên CBOT đều có cùng một khung giờ giao dịch.
Đối với một số mặt hàng nông sản CBOT, thị trường thường được chia thành hai phiên giao dịch trong ngày, giữa hai phiên có khoảng thời gian tạm nghỉ:
- Phiên thứ nhất: từ 7:00 đến 19:45.
- Thời gian nghỉ: từ 19:45 đến 20:30.
- Phiên thứ hai: từ 20:30 đến 1:20 sáng hôm sau.
Các mốc thời gian trên được quy đổi theo giờ Việt Nam trong mùa hè. Do CBOT đặt tại Hoa Kỳ, thời gian giao dịch có thể thay đổi theo mùa vì Hoa Kỳ áp dụng quy ước giờ mùa hè và giờ mùa đông.
Cụ thể:
- Mùa hè: một số hợp đồng nông sản có thể giao dịch từ 7:00 sáng đến 1:20 sáng hôm sau theo giờ Việt Nam.
- Mùa đông: thời gian mở và đóng cửa thường lùi lại 1 giờ, tương ứng từ 8:00 sáng đến 2:20 sáng hôm sau theo giờ Việt Nam.
Tuy nhiên, đây chỉ là khung giờ tham khảo cho một số nhóm sản phẩm. Khi tìm hiểu thời gian giao dịch, người mới nên kiểm tra:
- Mã hợp đồng cụ thể.
- Loại sản phẩm.
- Lịch giao dịch của CME Group và CBOT.
- Ngày nghỉ lễ tại Hoa Kỳ.
- Thời điểm đáo hạn.
- Ngày giao dịch cuối cùng.
Ngoài ra, cần phân biệt giữa thời gian hoạt động của sở giao dịch và thời gian giao dịch của từng hợp đồng. Các sản phẩm khác nhau có thể có lịch giao dịch, thời gian tạm nghỉ và thời điểm kết thúc phiên không giống nhau.
Hợp đồng trên CBOT được giao dịch như thế nào?
Sau khi biết CBOT là sàn gì, người mới cần phân biệt giữa sở giao dịch và hợp đồng được giao dịch trên sở. CBOT là nơi tổ chức thị trường, còn mỗi hợp đồng sẽ có quy cách riêng.

Hợp đồng tương lai và quyền chọn
Futures contracts là thỏa thuận mua hoặc bán một tài sản cơ sở theo mức giá được xác định trên thị trường, với thời điểm thanh toán hoặc tất toán theo điều khoản của hợp đồng.
Quyền chọn là công cụ cho phép người mua có quyền, nhưng không bắt buộc, mua hoặc bán tài sản cơ sở theo điều kiện đã xác định. Quyền chọn có thể có nhiều cách cấu trúc khác nhau và cần được tìm hiểu riêng.
Với cả hai loại hợp đồng, người mới cần quan tâm đến mức ký quỹ, phí giao dịch, ngày đáo hạn và phương thức thanh toán. Những điều kiện này có thể khác nhau tùy từng sản phẩm.
Mã hợp đồng và tháng đáo hạn
Mỗi hợp đồng thường có mã riêng để nhận diện sản phẩm và tháng đáo hạn. Mã hợp đồng giúp người tham gia phân biệt giữa các mặt hàng, kỳ hạn và loại công cụ khác nhau.
Ví dụ, cùng là một loại hàng hóa nhưng các hợp đồng có thể được chia theo nhiều tháng đáo hạn. Vì vậy, việc chỉ nhìn tên hàng hóa mà không kiểm tra mã hợp đồng có thể dẫn đến nhầm lẫn.
Đơn vị yết giá và bước giá
Đơn vị yết giá cho biết giá của hợp đồng được thể hiện theo đơn vị nào. Bước giá là mức thay đổi nhỏ nhất được quy định cho giá hợp đồng.
Từ bước giá và quy mô hợp đồng, người giao dịch có thể ước tính mức thay đổi giá trị của vị thế. Đây là nội dung cần tìm hiểu trước khi giao dịch vì mỗi sản phẩm có thể có quy mô và bước giá khác nhau.
Người mới cần lưu ý gì khi tìm hiểu CBOT?
Người mới có thể bắt đầu bằng việc trả lời lần lượt các câu hỏi sau:
- Sản phẩm đang tìm hiểu thuộc nhóm hàng hóa hay tài sản tài chính nào?
- Hợp đồng có quy mô bao nhiêu?
- Giá được yết theo đơn vị nào?
- Bước giá và giá trị mỗi bước giá là bao nhiêu?
- Hợp đồng có những tháng đáo hạn nào?
- Thời gian giao dịch được quy định ra sao?
- Mức ký quỹ và chi phí liên quan là bao nhiêu?
- Hợp đồng được thanh toán bằng tiền hay có điều kiện giao nhận tùy sản phẩm?
Ngoài ra, cần phân biệt giữa việc tìm hiểu CBOT và việc trực tiếp giao dịch sản phẩm thuộc CBOT. Giao dịch CBOT tại Việt Nam có thể phụ thuộc vào đơn vị cung cấp dịch vụ, sản phẩm được phân phối, quy định liên quan và điều kiện mở tài khoản.
Không nên chỉ dựa vào tên CBOT để đánh giá một hợp đồng. Mỗi sản phẩm cần được xem xét riêng về quy mô, thanh khoản, biến động giá, ký quỹ, chi phí và thời điểm đáo hạn.
Kết luận
CBOT là một sở giao dịch phái sinh lâu đời, khởi đầu với các sản phẩm nông nghiệp và hiện thuộc CME Group. CBOT có vai trò trong hình thành giá tham chiếu, tiêu chuẩn hóa hợp đồng và hỗ trợ các bên quản lý rủi ro giá. Khi tìm hiểu CBOT là gì, bạn nên bắt đầu từ những khái niệm cơ bản như sản phẩm, mã hợp đồng, tháng đáo hạn, bước giá, ký quỹ và thời gian giao dịch.
Edu Trade hỗ trợ cung cấp các nội dung về thị trường hàng hóa phái sinh, giúp bạn có thêm kiến thức nền tảng trước khi tìm hiểu sâu hơn.
Tham khảo thêm các bài viết liên quan: