
Giá tiêu hôm nay không ghi nhận biến động mới, tiếp tục dao động trong khoảng 137.000–141.000 đồng/kg. Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu giữa các quốc gia có sự phân hóa khi biến động tỷ giá tiếp tục ảnh hưởng đến hoạt động định giá và giao dịch.
Giá tiêu hôm nay tại thị trường trong nước
Khảo sát tại các vùng nguyên liệu cho thấy giá tiêu trong nước tiếp tục đi ngang trong phiên ngày 22/9.

Giá tiêu dao động từ 137.000 đến 141.000 đồng/kg
Đắk Nông, thuộc tỉnh Lâm Đồng, ghi nhận mức thu mua 141.000 đồng/kg. Đắk Lắk đứng ở mức 139.000 đồng/kg.
Tại Bà Rịa – Vũng Tàu, nay thuộc TP Hồ Chí Minh, giá tiêu được ghi nhận ở mức 137.500 đồng/kg. Gia Lai, Bình Phước và Đồng Nai cùng ở mức 137.000 đồng/kg.
| Thị trường khảo sát | Giá thu mua ngày 22/9 | Thay đổi so với ngày trước |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 139.000 đồng/kg | – |
| Gia Lai | 137.000 đồng/kg | – |
| Đắk Nông | 141.000 đồng/kg | – |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | 137.500 đồng/kg | – |
| Bình Phước | 137.000 đồng/kg | – |
| Đồng Nai | 137.000 đồng/kg | – |
Giá hồ tiêu trên thị trường quốc tế
Trên thị trường quốc tế, Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC) ghi nhận giá tiêu giữa các quốc gia sản xuất có sự khác biệt, trong khi phần lớn các mức giá không thay đổi so với ngày trước.
Giá tiêu đen xuất khẩu
Giá tiêu đen Lampung của Indonesia duy trì ở mức 6.886 USD/tấn.
Tiêu đen Malaysia đạt 9.250 USD/tấn, trong khi tiêu đen Brazil ASTA 570 ở mức 5.750 USD/tấn.
Tại Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu dao động từ 6.070 đến 6.130 USD/tấn đối với hai loại 500 g/l và 550 g/l.
| Loại tiêu đen | Giá ngày 22/9 | Thay đổi |
|---|---|---|
| Tiêu đen Lampung, Indonesia | 6.886 USD/tấn | – |
| Tiêu đen Brazil ASTA 570 | 5.750 USD/tấn | – |
| Tiêu đen Kuching, Malaysia ASTA | 9.250 USD/tấn | – |
| Tiêu đen Việt Nam, loại 500 g/l | 6.070 USD/tấn | – |
| Tiêu đen Việt Nam, loại 550 g/l | 6.130 USD/tấn | – |
Giá tiêu trắng xuất khẩu
Giá tiêu trắng Muntok của Indonesia được giao dịch ở mức 9.428 USD/tấn.
Tại Malaysia, giá tiêu trắng xuất khẩu đạt 12.150 USD/tấn. Giá tiêu trắng Việt Nam ở mức 8.450 USD/tấn.
| Loại tiêu trắng | Giá ngày 22/9 | Thay đổi |
|---|---|---|
| Tiêu trắng Muntok, Indonesia | 9.428 USD/tấn | – |
| Tiêu trắng Malaysia ASTA | 12.150 USD/tấn | – |
| Tiêu trắng Việt Nam | 8.450 USD/tấn | – |
Tỷ giá ảnh hưởng đến xu hướng giá hồ tiêu
Diễn biến giá hồ tiêu trong tuần thứ ba của tháng 9 cho thấy tác động rõ hơn từ tỷ giá và điều kiện giao dịch tại từng quốc gia.

Thị trường Ấn Độ và Sri Lanka tăng
Theo IPC, thị trường hồ tiêu toàn cầu tương đối ổn định trong tuần thứ ba của tháng 9, dù giá có sự khác biệt giữa các nước sản xuất.
Tại Ấn Độ, giá hồ tiêu tiếp tục tăng trong tuần trước nhờ nhu cầu nội địa ổn định và diễn biến tích cực của thị trường. Giá vẫn duy trì ở mức cao dù đồng rupee biến động khoảng 1% so với USD, cho thấy cung cầu trong nước tiếp tục hỗ trợ thị trường.
Tại Sri Lanka, giá tiêu nội địa tiếp tục tăng cùng thời điểm đồng rupee suy yếu khoảng 1% so với USD.
Indonesia, Malaysia và Việt Nam diễn biến ổn định
Giá nội địa và xuất khẩu tiêu Indonesia giảm nhẹ, nhưng hoạt động giao dịch vẫn ổn định. Đồng rupiah Indonesia giảm khoảng 1% so với USD tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các giao dịch xuất khẩu.
Thị trường Malaysia duy trì trạng thái cân bằng. Giá tiêu trong nước điều chỉnh nhẹ, trong khi giá xuất khẩu nhìn chung không thay đổi.
Tại Việt Nam, giá tiêu nội địa ổn định, còn giá xuất khẩu tăng. Hoạt động xuất khẩu tiếp tục hỗ trợ thị trường hồ tiêu nói chung.
Thị trường hồ tiêu tại Brazil, Campuchia và Trung Quốc hầu như không có nhiều thay đổi. Điều kiện giao dịch tại ba quốc gia này vẫn ổn định và không ghi nhận biến động đáng kể trong tuần thứ ba của tháng 9.
Hong Kong nhập khẩu 531 tấn hồ tiêu trong 7 tháng
Bên cạnh diễn biến giá, số liệu nhập khẩu của Hong Kong cho thấy nguồn cung hồ tiêu tại thị trường này đến từ nhiều quốc gia.
Trung Quốc chiếm hơn 46% lượng nhập khẩu
Từ tháng 1 đến tháng 7/2026, Hong Kong nhập khẩu 531 tấn hồ tiêu.
Trung Quốc là nhà cung cấp lớn nhất với 242 tấn, chiếm hơn 46% tổng lượng nhập khẩu của Hong Kong.
Phần còn lại đến từ Indonesia, Malaysia, Mỹ và Đài Loan. Điều này cho thấy nguồn cung hồ tiêu của Hong Kong được phân bổ từ nhiều thị trường khác nhau.
Nhìn chung, giá tiêu trong nước tiếp tục ổn định trong khoảng 137.000–141.000 đồng/kg. Trên thị trường quốc tế, biến động tỷ giá, nhu cầu nội địa và hoạt động xuất khẩu đang tạo ra sự khác biệt về giá giữa các quốc gia sản xuất.