Việt Nam nỗ lực giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu cho ngành thức ăn chăn nuôi
Ngành chăn nuôi Việt Nam đang đẩy mạnh các giải pháp nhằm giảm sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, qua đó nâng cao tính chủ động của chuỗi cung ứng và hạn chế tác động từ biến động giá nông sản toàn cầu. Đây được xem là một trong những mục tiêu quan trọng để tăng sức cạnh tranh cho ngành chăn nuôi trong bối cảnh chi phí sản xuất vẫn chịu nhiều áp lực.
Hiện nay, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu phần lớn các nguyên liệu đầu vào phục vụ sản xuất thức ăn chăn nuôi như ngô, khô đậu tương, lúa mì và các loại phụ gia dinh dưỡng. Sự phụ thuộc này khiến giá thành chăn nuôi trong nước dễ bị ảnh hưởng bởi những biến động về cung cầu, thời tiết và thương mại quốc tế.
Nguồn nguyên liệu nhập khẩu vẫn chiếm tỷ trọng lớn
Theo số liệu của ngành chăn nuôi, nhu cầu nguyên liệu thức ăn tinh phục vụ sản xuất trong nước hiện vào khoảng 33 triệu tấn mỗi năm. Tuy nhiên, nguồn cung nội địa mới chỉ đáp ứng được khoảng 35% nhu cầu, phần còn lại phải dựa vào nhập khẩu.
Ước tính mỗi năm Việt Nam nhập khẩu từ 18 – 22 triệu tấn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi với giá trị hàng tỷ USD. Các mặt hàng nhập khẩu chủ yếu gồm ngô, khô dầu đậu tương, lúa mì, DDGS và nhiều loại phụ gia dinh dưỡng khác.
Riêng năm 2024, Việt Nam đã nhập khẩu gần 22,4 triệu tấn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi với tổng giá trị khoảng 7,7 tỷ USD.
Đẩy mạnh phát triển vùng nguyên liệu trong nước
Để giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài, ngành nông nghiệp đang thúc đẩy tái cơ cấu sản xuất cây trồng theo hướng tăng diện tích và năng suất các loại cây phục vụ chế biến thức ăn chăn nuôi.
Ngô và đậu tương được xác định là hai loại cây trồng chiến lược cần được ưu tiên phát triển. Bên cạnh đó, việc ứng dụng cơ giới hóa, giống năng suất cao và xây dựng các vùng nguyên liệu tập trung cũng đang được đẩy mạnh nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất.
Các chuyên gia cho rằng nếu nâng được tỷ lệ tự chủ nguyên liệu từ khoảng 35% hiện nay lên mức 50% trong những năm tới, ngành chăn nuôi sẽ giảm đáng kể rủi ro trước các biến động của thị trường quốc tế.
Tận dụng phụ phẩm nông nghiệp và công nghiệp chế biến
Ngoài việc mở rộng diện tích cây trồng, Việt Nam cũng đang thúc đẩy sử dụng hiệu quả các nguồn phụ phẩm nông nghiệp làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.
Các sản phẩm như cám gạo, sắn, bã sắn, phụ phẩm thủy sản, bột cá và một số phụ phẩm từ ngành chế biến nông sản được đánh giá là nguồn nguyên liệu tiềm năng có thể giúp giảm áp lực nhập khẩu.
Đặc biệt, Việt Nam có lợi thế lớn về sản xuất lúa gạo với sản lượng hàng đầu thế giới, tạo nguồn cung dồi dào các phụ phẩm phục vụ ngành thức ăn chăn nuôi.
Giảm chi phí cho ngành chăn nuôi
Thức ăn chăn nuôi hiện chiếm khoảng 65 – 70% giá thành sản xuất đối với nhiều loại vật nuôi, đặc biệt là heo và gia cầm. Vì vậy, việc chủ động nguồn nguyên liệu không chỉ giúp ổn định sản xuất mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành chăn nuôi Việt Nam.
Khi giá ngô, khô đậu tương hoặc lúa mì trên thị trường thế giới tăng mạnh, chi phí sản xuất trong nước thường bị ảnh hưởng ngay lập tức. Do đó, chiến lược phát triển vùng nguyên liệu nội địa được xem là giải pháp dài hạn nhằm giảm thiểu các cú sốc từ bên ngoài.
Triển vọng thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi
Trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ thịt và các sản phẩm chăn nuôi tiếp tục tăng, nhu cầu nguyên liệu thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam được dự báo sẽ còn mở rộng trong những năm tới.
Tuy nhiên, cùng với việc gia tăng sản xuất trong nước, ngành chăn nuôi vẫn sẽ cần một lượng lớn nguyên liệu nhập khẩu trong ngắn hạn, đặc biệt là ngô và khô đậu tương. Điều này đồng nghĩa với việc thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi sẽ tiếp tục chịu tác động từ các biến động của thị trường nông sản toàn cầu.
Đối với nhà đầu tư giao dịch hàng hóa tại Edu Trade, xu hướng giảm phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu thức ăn chăn nuôi là yếu tố cần theo dõi sát. Những thay đổi trong nhu cầu đối với ngô, đậu tương và khô đậu tương có thể tác động trực tiếp đến giá các mặt hàng nông sản trên thị trường hàng hóa phái sinh trong trung và dài hạn.


Zalo

