
Giá thép thanh trên sàn Thượng Hải giảm nhẹ, trong khi giá quặng sắt kỳ hạn tại Đại Liên đi ngang. Nguồn cung tại Brazil bị gián đoạn do hiện tượng El Niño, tạo lực đỡ ngắn hạn cho quặng sắt, nhưng lợi nhuận suy yếu của các nhà máy thép Trung Quốc vẫn gây sức ép lên thị trường.
Giá thép và quặng sắt thế giới giằng co
Kết thúc phiên giao dịch ngày 23/9, giá thép thanh giảm trên sàn Thượng Hải. Giá quặng sắt cũng phân hóa giữa các sàn giao dịch quốc tế.
Giá thép thanh và quặng sắt trên các sàn
Trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE), giá thép thanh kỳ hạn tháng 10/2026 giảm 6 nhân dân tệ, tương đương 0,2%, xuống 3.057 nhân dân tệ/tấn.
Tại Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 10 đi ngang so với phiên trước, duy trì ở mức 719 nhân dân tệ/tấn.
Trong khi đó, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 10 trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX) giảm 0,19 USD, tương đương 0,2%, xuống 95,85 USD/tấn.
| Mặt hàng | Kỳ hạn | Sàn giao dịch | Giá | Biến động |
|---|---|---|---|---|
| Thép thanh | Tháng 10/2026 | SHFE | 3.057 nhân dân tệ/tấn | Giảm 0,2% |
| Quặng sắt | Tháng 10 | DCE | 719 nhân dân tệ/tấn | Đi ngang |
| Quặng sắt | Tháng 10 | SGX | 95,85 USD/tấn | Giảm 0,2% |
Diễn biến giá thép thanh kỳ hạn tháng 10/2026 trên SHFE. Nguồn: Barchart.
Hợp đồng quặng sắt tháng 1/2027 tăng nhẹ
Giá quặng sắt kỳ hạn xa ổn định trở lại sau khi giảm mạnh trong tuần trước. Theo Reuters, tình trạng gián đoạn nguồn cung tại Brazil liên quan đến hiện tượng El Niño tạo lực đỡ ngắn hạn cho giá.
Hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 1/2027 được giao dịch nhiều nhất trên DCE tăng 0,07% lên 712 nhân dân tệ, tương đương 106,18 USD/tấn.
Trước đó, hợp đồng này đã giảm gần 1% trong tuần trước.
Nguồn cung Brazil bị ảnh hưởng bởi El Niño
Diễn biến nguồn cung tại Brazil đang hỗ trợ giá quặng sắt trong ngắn hạn. Tuy nhiên, tác động này chưa đủ để xóa bỏ những áp lực đến từ thị trường thép Trung Quốc.

Mưa lớn có thể làm gián đoạn vận tải quặng
Theo một nhà phân tích tại Malaysia, hiện tượng El Niño tại Brazil thường mang tới lượng mưa cao hơn thường lệ.
Mưa lớn có thể làm gián đoạn hoạt động vận tải quặng bằng đường sắt và làm chậm công tác bốc xếp tại cảng.
Nhu cầu trước kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng
Các nhà phân tích của ANZ Research cho biết nhu cầu quặng sắt thường mạnh lên trước kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng vào tháng 10 tại Trung Quốc.
Trước đó, giá quặng sắt chịu sức ép từ triển vọng nguồn cung dồi dào, niềm tin suy giảm vào triển vọng nhu cầu thép của Trung Quốc và việc dự án Simandou tại Guinea tăng dần công suất, theo báo cáo của các nhà phân tích BMI.
Lợi nhuận nhà máy thép Trung Quốc suy yếu
Trong khi nguồn cung tại Brazil tạo lực đỡ ngắn hạn, lợi nhuận suy yếu của các nhà máy thép Trung Quốc vẫn là yếu tố cản trở đà tăng của quặng sắt.
Tỷ lệ vận hành lò cao giảm
Theo số liệu của công ty tư vấn Mysteel, tính đến ngày 22/9, tỷ lệ vận hành lò cao tại 247 nhà máy thép Trung Quốc giảm 0,8 điểm phần trăm so với tuần trước, xuống 82,32%.
Trong khi đó, hiệu suất sử dụng công suất tăng 0,5 điểm phần trăm lên 89,23%.
Giá than luyện cốc tăng 36,5% so với năm trước
Giá than luyện cốc neo cao tiếp tục bào mòn biên lợi nhuận của các nhà máy thép, dù mặt hàng này giảm 1,67% trên sàn DCE trong phiên 23/9.
Theo các nhà phân tích BMI, giá than luyện cốc đã tăng lên 262 USD/tấn vào ngày 18/9, cao hơn 36,5% so với cùng kỳ năm ngoái.
Các đợt kiểm tra an toàn và việc đóng cửa mỏ tại Sơn Tây đã siết chặt nguồn cung than luyện cốc trong nước.
Giá than cốc trên sàn DCE cũng giảm 0,93%.
Giá các mặt hàng thép trên SHFE phân hóa
Trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải, giá các mặt hàng thép diễn biến trái chiều:
| Mặt hàng | Biến động |
|---|---|
| Thép thanh | Giảm 0,26% |
| Thép cuộn cán nóng | Giảm 0,18% |
| Thép không gỉ | Tăng 0,65% |
Ngành thép Trung Quốc đặt mục tiêu nâng mức tập trung
Bên cạnh diễn biến giá trong ngắn hạn, Hiệp hội Sắt Thép Trung Quốc (CISA) cũng đưa ra các nhận định về nhu cầu và định hướng phát triển ngành thép trong giai đoạn tới.

Nhu cầu thép nội địa vẫn trên 800 triệu tấn mỗi năm
Theo SteelOrbis, ông Liu Jian, Chủ tịch CISA, cho biết nhu cầu thép nội địa của Trung Quốc trong giai đoạn Kế hoạch 5 năm lần thứ 15, từ năm 2026 đến năm 2030, sẽ duy trì trên 800 triệu tấn mỗi năm.
Tuy nhiên, xu hướng chung của nhu cầu thép Trung Quốc trong 10 năm tới được dự báo là đi xuống.
Trong giai đoạn Kế hoạch 5 năm lần thứ 14, Trung Quốc đã cắt giảm hơn 100 triệu tấn sản lượng thép.
Nước này cũng áp dụng cơ chế tự kỷ luật nhằm hạn chế cạnh tranh giá gay gắt, đồng thời khuyến khích sáp nhập và tái cơ cấu doanh nghiệp.
Thị phần của 10 nhà sản xuất thép lớn nhất Trung Quốc dự kiến tăng lên 43,1% vào năm 2025, cao hơn 4,2 điểm phần trăm so với năm 2020.
Mục tiêu đến năm 2030
Đến năm 2030, ngành thép Trung Quốc đặt ra các mục tiêu:
- Nâng thị phần của 10 doanh nghiệp thép lớn nhất lên 50%.
- Đưa tỷ trọng sản xuất bằng lò điện hồ quang lên 20% tổng sản lượng.
- Nâng tỷ trọng quặng sắt khai thác trong nước lên 26%.
- Nâng tỷ trọng tài sản ở nước ngoài của doanh nghiệp Trung Quốc lên 13%.
Ngành thép Trung Quốc sẽ tập trung hạn chế mở rộng công suất, tăng mức độ tập trung sản xuất và củng cố an ninh nguyên liệu.
Áp lực đối với ngành thép toàn cầu gia tăng
Trên thị trường toàn cầu, lãnh đạo CISA cho rằng áp lực đang gia tăng do dư thừa công suất, kinh tế phục hồi chậm, chi phí giảm phát thải cao và các rào cản thương mại.
Công suất thép toàn cầu dự kiến tăng 165 triệu tấn
Trong giai đoạn 2025–2027, công suất sản xuất thép toàn cầu dự kiến tăng thêm 165 triệu tấn, tương đương 6,7%.
Công suất tăng khiến cạnh tranh trên thị trường thép thêm gay gắt.
Thép Trung Quốc đối mặt với nhiều cuộc điều tra thương mại
Từ năm 2020 đến nửa đầu năm 2026, đã có 111 cuộc điều tra phòng vệ thương mại được khởi xướng nhằm vào các sản phẩm thép Trung Quốc.
Đối với Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu, CISA ước tính chi phí xuất khẩu thép Trung Quốc sang thị trường này có thể tăng 7% vào năm 2028.
Mức tăng này tương đương khoản chi phí phát sinh 1,42 tỷ euro.
Giá thép xây dựng trong nước ổn định
Trên thị trường trong nước, các doanh nghiệp tiếp tục bình ổn giá thép xây dựng. Mức giá được ghi nhận khác nhau theo từng thương hiệu và chủng loại.
Giá thép Hòa Phát và Việt Ý miền Bắc
Hòa Phát báo giá thép CB240 ở mức 14.920 đồng/kg và thép D10 CB300 ở mức 14.210 đồng/kg.
Thép Việt Ý miền Bắc ghi nhận giá CB240 là 14.750 đồng/kg, còn CB300 ở mức 13.940 đồng/kg.
Giá thép Pomina, VJS, Kyoei và VAS
Pomina và VJS miền Bắc cùng báo giá thép CB240 ở mức 14.850 đồng/kg.
Thép Kyoei và VAS miền Trung cùng chào giá CB240 ở mức 15.050 đồng/kg.
| Doanh nghiệp/khu vực | Chủng loại | Giá |
|---|---|---|
| Hòa Phát | CB240 | 14.920 đồng/kg |
| Hòa Phát | D10 CB300 | 14.210 đồng/kg |
| Việt Ý miền Bắc | CB240 | 14.750 đồng/kg |
| Việt Ý miền Bắc | CB300 | 13.940 đồng/kg |
| Pomina | CB240 | 14.850 đồng/kg |
| VJS miền Bắc | CB240 | 14.850 đồng/kg |
| Kyoei | CB240 | 15.050 đồng/kg |
| VAS miền Trung | CB240 | 15.050 đồng/kg |
Giá thép được ghi nhận đến ngày 24/9/2026. Nguồn: SteelOnline.
Kết luận
Giá thép thanh kỳ hạn tháng 10/2026 trên SHFE giảm 0,2% xuống 3.057 nhân dân tệ/tấn. Giá quặng sắt kỳ hạn tháng 10 trên DCE đi ngang ở mức 719 nhân dân tệ/tấn, còn hợp đồng trên SGX giảm 0,2% xuống 95,85 USD/tấn.
Nguồn cung quặng sắt tại Brazil bị gián đoạn do ảnh hưởng của hiện tượng El Niño, tạo lực đỡ ngắn hạn cho giá. Tuy nhiên, lợi nhuận suy yếu của các nhà máy thép Trung Quốc, giá than luyện cốc tăng và triển vọng nguồn cung toàn cầu dồi dào vẫn gây sức ép lên thị trường.
Trong nước, giá thép xây dựng tiếp tục được các doanh nghiệp duy trì ổn định.