1. Giới thiệu phần mềm CQG là gì?
CQG (Commodity Quote Graphics) là giải pháp phần mềm công nghệ giao dịch phái sinh hàng hóa hàng đầu thế giới, cung cấp dữ liệu thị trường theo thời gian thực chính xác tuyệt đối cùng các công cụ phân tích kỹ thuật tân tiến nhất. Hiện tại, CQG đang là đối tác chiến lược cung cấp giải pháp của nhiều định chế tài chính, Futures Commission Merchant lớn trên thế giới và kết nối trực tiếp đến hơn 45 Sở giao dịch hàng hóa quốc tế toàn cầu.
Tại Việt Nam, CQG là nền tảng giao dịch duy nhất được Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) lựa chọn và khuyến nghị sử dụng cho cả nhà đầu tư chuyên nghiệp lẫn không chuyên nhờ tính minh bạch, tốc độ khớp lệnh tính bằng mili giây và khả năng bảo mật an toàn.
Edu Trade – Thành viên Kinh doanh chính thức của MXV – hỗ trợ khách hàng kết nối toàn diện với hạ tầng CQG, giúp bạn làm chủ mọi cơ hội giao dịch trên thị trường quốc tế 24/5.
2. Các phiên bản phần mềm CQG và Ưu nhược điểm
Hệ thống CQG mang đến trải nghiệm đa nền tảng linh hoạt, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu của từng phân khúc nhà đầu tư:
2.1. CQG Desktop (Nền tảng Trình duyệt Web)
- Ưu điểm: Không cần cài đặt phức tạp, tương thích tuyệt đối với mọi nền tảng hệ điều hành (Windows, macOS, Linux, iOS, Android). Giao diện hiển thị tự động điều chỉnh theo kích thước màn hình thiết bị. Hỗ trợ đầy đủ tính năng vẽ biểu đồ và phân tích kỹ thuật phổ biến.
- Nhược điểm: Hoạt động phụ thuộc vào độ ổn định của trình duyệt web.
2.2. CQG Mobile (Ứng dụng trên Điện thoại)
- Ưu điểm: Ứng dụng nhỏ gọn, giao diện trực quan, dễ thao tác, giúp nhà đầu tư theo dõi bảng giá, trạng thái vị thế tài khoản và quản lý đặt lệnh linh hoạt mọi lúc mọi nơi.
- Nhược điểm: Không gian màn hình nhỏ, hạn chế khả năng phân tích kỹ thuật chuyên sâu bằng nhiều chỉ báo phức tạp cùng lúc.
2.3. CQG QTrader (Phần mềm cài đặt trên Máy tính)
- Ưu điểm: Phiên bản cao cấp dành cho nhà giao dịch chuyên nghiệp. Cung cấp bảng giá real-time, hỗ trợ thang giá sâu (Depth of Market) chính xác từ các sàn liên thông. Tích hợp công cụ CQG RTD cho phép truyền dữ liệu giá thời gian thực trực tiếp vào phần mềm Microsoft Excel và bổ sung nhiều tiện ích cảnh báo mở rộng. Hỗ trợ các lệnh phức hợp nâng cao.
- Nhược điểm: Chỉ cài đặt được trên hệ điều hành Microsoft Windows.
3. Quy trình đăng ký và đăng nhập tài khoản CQG tại Edu Trade
Để bắt đầu giao dịch trên hệ thống CQG, nhà đầu tư thực hiện theo 3 bước chuẩn hóa sau:
- Bước 1 – Đăng ký mở tài khoản: Nhà đầu tư truy cập cổng e-KYC trực tuyến của [Edu Trade]. Cung cấp ảnh chụp CMND/CCCD/Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực, thông tin số tài khoản ngân hàng chính chủ và ảnh chữ ký mẫu để hệ thống tự động xác thực danh tính.
- Bước 2 – Nhận thông tin đăng nhập: Sau khi tài khoản hạch toán được kích hoạt, hệ thống sẽ gửi Tên đăng nhập (Username) và Mật khẩu (Password) do CQG cấp trực tiếp về email của bạn. (Lưu ý: Quý khách có thể yêu cầu mở tài khoản Demo ảo để thực hành thao tác trước khi giao dịch thực tế).
- Bước 3 – Truy cập & Đăng nhập hệ thống:
- Đối với CQG Desktop: Truy cập trực tiếp liên kết CQG Desktop
- Đối với CQG Mobile: Tải ứng dụng mang tên “CQG” chính thức từ App Store (iOS) hoặc Google Play Store (Android).
- Cấu hình ban đầu: Sau khi đăng nhập thành công lần đầu, nhà đầu tư nên vào mục Tùy chỉnh (Preferences) trên thanh menu để đổi mật khẩu bảo mật mới, chuyển ngôn ngữ sang Tiếng Việt và điều chỉnh màu sắc giao diện theo sở thích.
4. Hướng dẫn sử dụng các tính năng cốt lõi trên CQG Desktop
CQG Desktop là nền tảng phổ biến nhất. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết các phân hệ tính năng:
4.1. Quản lý Bảng giá (Quotes)
- Cách mở: Tại menu cạnh bên trái màn hình, nhấp chọn biểu tượng Quotes (Bảng giá). CQG cung cấp đến 09 cách thức hiển thị danh mục theo dõi như: Bảng báo giá truyền thống, Bảng giá chi tiết, Biểu đồ nhiệt (Heatmap), Split QB, Thời gian & Doanh số (Time & Sales)…
- Quy định ký hiệu mã hàng hóa: Các sản phẩm được mã hóa theo quy chuẩn quốc tế. Cấu trúc bao gồm: [Mã hàng hóa][Mã tháng giao dịch][Số cuối của năm kỳ hạn].
- Ví dụ: ZCEZ26 (Ngô giao tháng 12 năm 2026), trong đó ZCE là mã ngô sàn CBOT, Z là tháng 12 và 26 là năm 2026.
- Mẹo nhỏ: Nếu nhà đầu tư chỉ gõ mã hàng hóa (ví dụ: ZCE), hệ thống CQG sẽ tự động hiển thị hợp đồng kỳ hạn gần nhất của sản phẩm đó.
4.2. Cấu hình Biểu đồ kỹ thuật (Charts)
Nền tảng CQG đem lại khả năng phân tích mạnh mẽ với 08 loại biểu đồ thông dụng tùy chọn: Thanh nến (Candlestick), Nến Hollow, Volume Candles, Dạng cột (Bar), Đường (Line), Vùng (Area), Heikin-Ashi, Biểu đồ khối lượng.
- Nhà đầu tư có thể dễ dàng thêm các chỉ báo kỹ thuật thực chiến (MA, RSI, MACD, Bollinger Bands) để xác định các vùng hỗ trợ – kháng cự quan trọng, nhận diện xu hướng hành vi giá và tối ưu hóa điểm vào/ra lệnh một cách khoa học.
5. Hướng dẫn chi tiết các loại lệnh và Cách đặt lệnh trên CQG
5.1. Phân biệt 4 loại lệnh giao dịch cơ bản
- Lệnh giới hạn (Limit Order – LMT): Lệnh chờ mua/bán với mức giá kỳ vọng cụ thể. Mua LMT đặt ở mức giá thấp hơn giá thị trường hiện tại; Bán LMT đặt ở mức giá cao hơn giá thị trường hiện tại.
- Lệnh thị trường (Market Order – MKT): Lệnh thực hiện mua hoặc bán ngay lập tức tại mức giá tốt nhất hiện có trên thị trường.
- Lệnh dừng giới hạn (Stop Limit – STL): Lệnh điều kiện kích hoạt. Khi giá thị trường chạm đến mức giá dừng (Stop Price), một lệnh chờ giới hạn (Limit Order) sẽ tự động được gửi vào sàn.
- Lệnh dừng thị trường (Stop Market – STP): Lệnh thường dùng để cắt lỗ. Khi giá chạm mức giá kích hoạt, một lệnh thị trường (MKT) sẽ được tung ra để đóng vị thế ngay lập tức.
5.2. Các bước đặt lệnh nâng cao và thiết lập quản trị rủi ro
Hệ thống CQG cho phép thiết lập chế độ lệnh phức hợp nâng cao (Bracket Mode) giúp chốt lời và cắt lỗ tự động ngay khi mở vị thế:
- Bước 1: Click chuột phải vào mã hợp đồng trên bảng giá hoặc chọn tab Giao dịch (Trade) để mở cửa sổ đặt lệnh.
- Bước 2: Chọn hướng lệnh (MUA/Buy hoặc BÁN/Sell), nhập số lượng khối lượng hợp đồng (Số lot).
- Bước 3: Lựa chọn loại lệnh phù hợp (LMT, MKT, STL, STP) và chọn thời hạn hiệu lực của lệnh (DAY – trong ngày, GTC – có hiệu lực cho đến khi hủy, GTD – có hiệu lực đến ngày chỉ định).
- Bước 4 – Thiết lập Bracket Mode: Tích chọn tính năng đặt lệnh nâng cao, hệ thống hiển thị hai mục gợi ý đi kèm:
- Target Profit (Chốt lời): Nhập mức giá mong muốn thu lợi nhuận hoặc điều chỉnh số tick giá biên độ mong muốn (+/-).
- Stop Loss (Chốt lỗ): Thiết lập mức giá chấp nhận cắt lỗ để bảo vệ vốn.
- Bước 5 – Lệnh OCO (One Cancels the Other): Bản chất là cặp lệnh song song (chốt lời và cắt lỗ). Khi một trong hai lệnh được khớp (ví dụ chạm vùng chốt lời), lệnh còn lại (cắt lỗ) sẽ tự động bị hủy bỏ hoàn toàn bởi hệ thống.
- Bước 6: Ấn xác nhận để gửi lệnh vào hệ thống giao dịch liên thông.
5.3. Hướng dẫn sửa và hủy lệnh chờ
- Nhà đầu tư truy cập tab Orders (Trạng thái lệnh) để kiểm tra các lệnh đang chờ khớp (Working).
- Modify Order (Chỉnh sửa lệnh): Chọn lệnh muốn sửa để thay đổi giá hoặc khối lượng. (Lưu ý: Chỉ sửa được lệnh ở trạng thái chờ khớp; lệnh đã khớp – Filled hoặc đã hủy – Cancelled thì không thể chỉnh sửa).
- Cancel Order (Hủy lệnh): Chọn lệnh và ấn hủy nếu muốn xóa lệnh chờ ra khỏi thị trường.
6. Theo dõi trạng thái tài khoản tài chính trực tuyến
Để đảm bảo an toàn ký quỹ, tránh rủi ro bị call margin khi thị trường biến động mạnh, nhà đầu tư cần thường xuyên giám sát tab Reports (Quản lý tài khoản) hoặc mục Account Summary (Tổng quan tài khoản):
- Số dư ký quỹ (Account Balance): Tổng số tiền nộp ký quỹ thực tế của bạn.
- Lợi nhuận/Thua lỗ dự tính (Open P&L): Trạng thái lãi/lỗ biến đổi theo thời gian thực của các vị thế đang mở.
- Ký quỹ khả dụng (Purchasing Power / Free Margin): Số tiền còn dư để bạn có thể tiếp tục mở thêm các vị thế hợp đồng mới.
7. Video hướng dẫn sử dụng CQG
https://www.youtube.com/watch?v=jcgsWmbdp4A&list=PLnevTH6OSxBY-0rVhHQ0AXHEKQi_OFmNy