
Trong giao dịch hàng hóa, nhà đầu tư có thể tập trung vào chênh lệch giá giữa hai hợp đồng thay vì theo dõi một hợp đồng riêng lẻ. Đây là nền tảng của giao dịch Spread.
Bài viết dưới đây sẽ giúp nhà đầu tư mới hiểu khái niệm, cơ chế hoạt động, các loại Spread phổ biến cùng lợi ích và rủi ro cần lưu ý.
Hợp đồng Spread trong giao dịch hàng hóa là gì?
Thuật ngữ hợp đồng Spread được dùng để mô tả một cấu trúc giao dịch. Nó dựa trên sự chênh lệch giá giữa hai hợp đồng phái sinh. Hiểu đúng bản chất sẽ giúp nhà đầu tư quản trị vốn hiệu quả hơn.
Khái niệm hợp đồng Spread
Hợp đồng Spread là một sản phẩm phái sinh cho phép nhà đầu tư giao dịch đồng thời hai hợp đồng có liên quan, nhằm khai thác sự thay đổi trong chênh lệch giá giữa chúng. Hợp đồng Spread được hình thành từ hai vị thế đối ứng, gồm một vị thế mua và một vị thế bán.
Hai hợp đồng trong Spread có thể là cùng một hàng hóa nhưng khác kỳ hạn, hai hàng hóa có liên quan hoặc được niêm yết trên hai Sở giao dịch khác nhau. Vì vậy, kết quả giao dịch phụ thuộc vào mức thay đổi tương đối giữa hai hợp đồng, thay vì biến động riêng lẻ của một hợp đồng.
Tại thị trường Việt Nam, Sở giao dịch MXV chính thức tổ chức giao dịch Spread từ ngày 10/06/2021. Spread được cung cấp bên cạnh các sản phẩm như Futures (Hợp đồng tương lai) và Options (Hợp đồng quyền chọn).
Về bản chất, giao dịch Spread gồm hai vị thế đối ứng: nhà đầu tư đồng thời mua một hợp đồng và bán một hợp đồng khác. Hai hợp đồng có thể là cùng một hàng hóa nhưng khác kỳ hạn, hai hàng hóa có liên quan hoặc được niêm yết trên hai Sở giao dịch khác nhau.
Mục tiêu không phải là dự đoán giá một hợp đồng tăng hay giảm, mà là dự đoán chênh lệch giá giữa hai hợp đồng sẽ mở rộng hay thu hẹp.
Spread trong giao dịch hàng hóa không đồng nghĩa với Bid-Ask Spread. Bid-Ask Spread là khoảng cách giữa giá mua và giá bán của cùng một sản phẩm. Trong khi đó, giao dịch Spread sử dụng hai hợp đồng đối ứng để theo dõi sự thay đổi trong mối quan hệ giá giữa chúng.
Cơ chế hoạt động của hợp đồng Spread
Một giao dịch Spread luôn có một chân mua và một chân bán. Hai vị thế này được hình thành đồng thời trên hệ thống giao dịch.
Công thức tính toán chênh lệch giá:
Spread = Giá hợp đồng mua – Giá hợp đồng bán.
Cách đặt dấu có thể thay đổi tùy theo chiến lược giao dịch. Điều quan trọng là nhà đầu tư phải duy trì cách tính nhất quán trong suốt quá trình theo dõi vị thế.
Giả sử, nhà đầu tư mua hợp đồng A ở mức 500 USD và đồng thời bán hợp đồng B ở mức 510 USD.
Spread ban đầu được tính như sau: 500 − 510 = -10 USD
Sau đó, giá hợp đồng A tăng lên 505 USD, trong khi giá hợp đồng B tăng lên 512 USD.
Spread mới là: 505 − 512 = -7 USD
Như vậy, chênh lệch đã tăng 3 USD so với lúc mở vị thế.
Lợi nhuận hoặc thua lỗ phụ thuộc vào diễn biến của chênh lệch giá giữa hai hợp đồng và chiều giao dịch ban đầu. Khi muốn kết thúc giao dịch, nhà đầu tư có thể thực hiện các giao dịch đối ứng để đóng các vị thế đang mở. Vì vậy, việc theo dõi biến động tương đối giữa hai hợp đồng là yếu tố cần được cân nhắc trong quá trình giao dịch.
Phân loại giao dịch Spread trong thị trường hàng hóa

Tại thị trường hàng hóa Việt Nam, giao dịch Spread rất đa dạng. Sở giao dịch MXV phân loại thành ba dạng chính để nhà đầu tư dễ nắm bắt. Các dạng này dựa trên mối quan hệ giá giữa hai hợp đồng cấu thành.
Inter-month – Giao dịch Spread liên kỳ hạn
Inter-month là dạng giao dịch giữa các kỳ hạn của cùng một loại hàng hóa. Hai hợp đồng này có chung tài sản cơ sở nhưng khác tháng đáo hạn. Nhà đầu tư sẽ mua một kỳ hạn và bán khống một kỳ hạn khác. Họ theo dõi sự thu hẹp hoặc mở rộng khoảng giá giữa hai mốc thời gian.
Ví dụ, nhà đầu tư theo dõi hai hợp đồng cà phê:
- Hợp đồng thứ nhất có kỳ hạn tháng 9.
- Hợp đồng thứ hai có kỳ hạn tháng 12.
Nhà đầu tư có thể mua hợp đồng tháng 9 và bán hợp đồng tháng 12, hoặc thực hiện theo chiều ngược lại tùy vào nhận định về chênh lệch giá.
Giả sử Spread ban đầu là -10 USD. Sau đó, Spread tăng lên -6 USD.
Mức thay đổi Spread là: -6 − (-10) = +4 USD
Khi đó, kết quả lời hoặc lỗ phụ thuộc vào chiều vị thế ban đầu. Nhà đầu tư cần xác định rõ mình đang mua hay bán Spread trước khi đánh giá kết quả.
Điểm quan trọng của Inter-month là mối quan hệ giữa các kỳ hạn. Giá của hai kỳ hạn có thể cùng tăng hoặc cùng giảm, nhưng với tốc độ khác nhau. Chính phần chênh lệch trong mức biến động này tạo ra cơ hội giao dịch.
MXV có thể ban hành các quyết định riêng về mức ký quỹ đối với giao dịch liên kỳ hạn. Tuy nhiên, mức ký quỹ có thể thay đổi theo từng thời điểm và điều kiện thị trường. Do đó, nhà đầu tư nên kiểm tra kỹ các mức ký quỹ này trước khi vào lệnh.
Inter-commodity – Giao dịch Spread liên hàng hóa
Inter-commodity là dạng giao dịch giữa hai loại hàng hóa hoàn toàn khác nhau. Tuy nhiên, chúng phải có mối liên hệ trong sản xuất, tiêu thụ hoặc có tương quan nhất định về giá. Nhà đầu tư mở hai vị thế đối ứng trên hai hàng hóa, trong đó một hàng hóa được mua và hàng hóa còn lại được bán.
Ví dụ, nhà đầu tư theo dõi giá dầu đậu tương và khô đậu tương. Nếu giá dầu đậu tương tăng nhanh hơn giá khô đậu tương, chênh lệch giữa hai mặt hàng sẽ thay đổi.
Kết quả của chiến lược được xác định bằng tổng P&L của chân mua và chân bán, trong đó P&L (Profit and Loss) là khoản lãi hoặc lỗ phát sinh từ một vị thế giao dịch.
P&L Spread = P&L chân mua + P&L chân bán
Nhà đầu tư không chỉ cần dự đoán một mặt hàng tăng hay giảm, mà phải xác định mặt hàng nào có khả năng tăng mạnh hơn mặt hàng còn lại.
Ví dụ: Nhà đầu tư thực hiện Spread bằng cách mua hợp đồng A với giá 25 triệu đồng và bán hợp đồng B với giá 26 triệu đồng. Sau đó, giá hợp đồng A tăng lên 27 triệu đồng, còn hợp đồng B tăng lên 27,5 triệu đồng.
Khi đó:
- Chân mua có P&L +2 triệu đồng
- Chân bán có P&L -1,5 triệu đồng
P&L Spread = 2 triệu – 1,5 triệu = +500.000 đồng
Như vậy, dù cả hai hợp đồng đều tăng giá, chiến lược vẫn có lãi vì hợp đồng mua tăng giá mạnh hơn hợp đồng bán. Ví dụ này cho thấy nhà đầu tư không chỉ cần dự đoán giá tăng hay giảm. Quan trọng hơn là đánh giá mức biến động tương đối giữa hai hợp đồng.
Tuy nhiên, mối quan hệ giữa hai hàng hóa có thể thay đổi theo thời gian. Yếu tố thời tiết, chuỗi cung ứng hoặc chính sách có thể làm suy yếu, thậm chí phá vỡ tính tương quan giữa chúng. Do đó, việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cả hai mặt hàng là yếu tố cần được cân nhắc trước khi giao dịch.
Inter-exchange – Giao dịch Spread liên Sở
Inter-exchange là giao dịch chênh lệch giữa các Sở giao dịch khác nhau. Hai hợp đồng có cùng tài sản cơ sở nhưng niêm yết ở hai Sở. Điều kiện tiên quyết là các Sở này phải có liên thông với MXV.
Cơ chế vẫn dựa trên hai vị thế đối ứng. Nhà đầu tư mua một hợp đồng và bán hợp đồng tương ứng trên Sở giao dịch khác. Sau đó, nhà đầu tư theo dõi sự thay đổi của chênh lệch giá giữa hai thị trường.
Ngoài ra, lãi/lỗ của phân loại này không chỉ phụ thuộc vào mức thay đổi của Spread như công thức bên trên. Kết quả còn chịu ảnh hưởng bởi chiều vị thế, quy mô hợp đồng, tỷ giá và chi phí giao dịch:
Lãi/lỗ = Mức thay đổi Spread × Quy mô hợp đồng × Số lượng vị thế − Chi phí giao dịch
Ví dụ, nhà đầu tư thực hiện một giao dịch Inter-exchange với cùng một loại hàng hóa. Hợp đồng tại Sở A có giá 25 triệu đồng, trong khi hợp đồng tương ứng tại Sở B có giá 25,5 triệu đồng.
Nhà đầu tư mua hợp đồng tại Sở A và bán hợp đồng tại Sở B. Sau đó, giá hai hợp đồng lần lượt tăng lên 26 triệu đồng và 26,2 triệu đồng.
Khi đó:
- P&L chân mua: 26 – 25 = +1 triệu đồng.
- P&L chân bán: 25,5 – 26,2 = -700.000 đồng.
- P&L trước chi phí: 1.000.000 – 700.000 = +300.000 đồng.
Như vậy, dù cả hai hợp đồng đều tăng giá, giao dịch vẫn có lãi vì hợp đồng mua tăng giá mạnh hơn hợp đồng bán. Trường hợp thực tế, kết quả cuối cùng còn cần tính đến quy mô hợp đồng, tỷ giá và các chi phí liên quan.
Nếu hai hợp đồng có quy mô hoặc đơn vị báo giá khác nhau, cần quy đổi về cùng một đơn vị trước khi tính.
Không phải mọi mặt hàng đều được hỗ trợ giao dịch Inter-exchange. Nhà đầu cần xác nhận thông tin liên thông từ MXV trước khi tiến hành định vị.
Lợi ích và rủi ro khi giao dịch hợp đồng Spread

Việc áp dụng chiến lược kép này mang lại nhiều lợi thế đặc biệt. Tuy nhiên, đi kèm với đó là những rủi ro thị trường. Đánh giá khách quan hai mặt này là bước đi thiết yếu cho mọi nhà đầu tư.
Lợi ích khi giao dịch hợp đồng Spread
- Tìm kiếm cơ hội từ biến động tương đối: Nhà đầu tư không cần dự đoán chính xác một hàng hóa sẽ tăng hay giảm. Thay vào đó, họ có thể tập trung vào việc một hợp đồng tăng nhanh hơn, giảm chậm hơn hoặc biến động khác biệt so với hợp đồng còn lại.
- Giảm tác động từ xu hướng chung: Khi hai hợp đồng cùng tăng hoặc giảm với mức tương đương, phần biến động chung có thể được bù trừ một phần. Kết quả giao dịch khi đó phụ thuộc nhiều hơn vào sự thay đổi của chênh lệch giá.
- Đa dạng hóa chiến lược: Spread mở ra nhiều cách tiếp cận, từ so sánh các kỳ hạn của cùng một hàng hóa đến phân tích mối quan hệ giữa hai hàng hóa hoặc các thị trường khác nhau.
- Sử dụng vốn hiệu quả hơn: Trong một số trường hợp, giao dịch Spread được áp dụng mức ký quỹ khác với hợp đồng tương lai thông thường. Điều này có thể giúp tối ưu nguồn vốn, nhưng mức ký quỹ vẫn phụ thuộc vào quy định của MXV và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
- Đáp ứng nhiều mục tiêu giao dịch: Nhà đầu tư có thể sử dụng Spread để tìm kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá hoặc hỗ trợ phòng vệ trước biến động giữa các kỳ hạn, hàng hóa và thị trường có liên quan.
- Hạn chế một phần rủi ro thị trường: Việc kết hợp hai vị thế đối ứng có thể làm giảm tác động từ biến động chung. Tuy nhiên, Spread không loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Nhà đầu tư vẫn cần phải quản trị vốn, theo dõi cả hai vị thế và xác định mức thua lỗ phù hợp.
Rủi ro khi giao dịch hợp đồng Spread
- Chênh lệch giá diễn biến trái dự đoán: Spread vẫn có thể thua lỗ dù một hợp đồng tăng giá. Kết quả phụ thuộc vào mức biến động của cả hai hợp đồng và khoảng cách giá giữa chúng.
- Mối quan hệ giữa hai hợp đồng thay đổi: Hai hợp đồng có thể từng biến động cùng chiều trong quá khứ nhưng không phải lúc nào cũng duy trì xu hướng này. Cung cầu, mùa vụ, thời tiết, chính sách, tỷ giá và tình hình kinh tế đều có thể khiến Spread biến động mạnh.
- Tin tức bất ngờ và thị trường biến động mạnh: Hai hợp đồng có thể phản ứng khác nhau trước cùng một thông tin. Khoảng cách giá có thể mở rộng nhanh, khiến nhà đầu tư phải bổ sung ký quỹ hoặc đóng vị thế ở mức bất lợi.
- Thanh khoản và khớp lệnh không đồng thời: Hai chân giao dịch có thể có thanh khoản khác nhau hoặc không được khớp cùng lúc. Trong thời gian chờ hoàn tất cả hai chân, nhà đầu tư có thể tạm thời chịu rủi ro tương tự khi nắm giữ một vị thế đơn lẻ. Giá khớp thực tế cũng có thể chênh lệch so với dự kiến.
- Thay đổi yêu cầu ký quỹ: Mức ký quỹ có thể được điều chỉnh theo tình hình thị trường và quy định của MXV. Nếu không chuẩn bị đủ vốn dự phòng, nhà đầu tư có thể gặp khó khăn trong việc duy trì vị thế.
- Thay đổi quy định giao dịch: Điều kiện mở mới, điều chỉnh hoặc đóng vị thế Spread có thể khác nhau tùy sản phẩm và từng thời điểm. Nhà đầu tư nên kiểm tra thông tin chính thức trước khi đặt lệnh.
- Rủi ro quản lý vị thế: Spread có thể hạn chế một phần tác động từ biến động chung của thị trường nhưng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ thua lỗ. Nhà đầu tư nên phân tích cả hai chân giao dịch, theo dõi khoảng cách giá, kiểm tra thanh khoản, chuẩn bị vốn dự phòng và xác định trước mức thua lỗ có thể chấp nhận.
Một số câu hỏi thường gặp về hợp đồng Spread
Dưới đây là các giải đáp chi tiết cho những vấn đề cốt lõi nhất. Những giải đáp này sẽ củng cố nền tảng nghiệp vụ cho nhà đầu tư mới.
Hợp đồng Spread khác gì hợp đồng tương lai thông thường?
Khác biệt lớn nhất nằm ở số lượng vị thế mà nhà đầu tư đang nắm giữ. Hợp đồng tương lai thông thường chỉ yêu cầu một vị thế duy nhất. Với Spread, bạn bắt buộc phải có hai chân vị thế đối ứng nhau.
Về mục tiêu, Futures thường tập trung vào việc đánh giá xu hướng và mức biến động giá của một hợp đồng. Trong khi đó, Spread chú trọng hơn đến sự thay đổi tương đối về giá giữa hai hợp đồng. Do đó, cách xác định và tính toán lãi/lỗ của hai phương pháp cũng có những điểm khác nhau.
Hợp đồng Spread có thể đóng vị thế trước ngày đáo hạn không?
Về nguyên tắc, bạn hoàn toàn có thể tất toán trước ngày đáo hạn. Bạn chỉ cần thực hiện một giao dịch đối ứng ngược lại với ban đầu. Tuy nhiên, việc này đòi hỏi phải đóng đồng thời cả hai chân lệnh.
Đóng vị thế trước hạn giúp chốt lời hoặc cắt lỗ một cách chủ động. Nếu giữ lệnh đến cuối kỳ, quy trình xử lý sẽ phức tạp hơn. Quy định về thời gian giao dịch có thể được MXV cập nhật liên tục. Nhà đầu tư nên xác nhận thông tin với môi giới trước khi tiến hành đóng lệnh.
Nền tảng vững mạnh là chìa khóa thành công. Tìm hiểu cách các nhà đầu tư chuyên nghiệp xây dựng kiến thức từ những khái niệm cốt lõi cùng Edutrade.
Ngoài ra, bạn có thể đọc thêm một số thông tin liên quan tại các bài viết: