Giá Lúa Gạo Hôm Nay 19/10/2026: Gạo Nguyên Liệu Giảm Giá

Ngày 19/10/2026, thị trường lúa gạo trong nước diễn biến khá trầm lắng, trong đó gạo nguyên liệu xuất khẩu ghi nhận mức giảm nhẹ so với cuối tuần trước. Dù vậy, giá gạo xuất khẩu Việt Nam vẫn giữ được sự ổn định tương đối trong bối cảnh giao dịch chưa thật sự sôi động.

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 19/10/2026 ghi nhận diễn biến khá trầm lắng, đặc biệt ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Mua bán đầu tuần chậm, nguồn hàng không quá dồi dào.

Giá nhiều mặt hàng nhìn chung đứng vững hoặc chỉ điều chỉnh nhẹ. Đáng chú ý, một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu giảm so với cuối tuần, phản ánh nhịp giao dịch chậm lại sau giai đoạn sôi động trước đó.

Ở thị trường quốc tế, giá gạo tại Thái Lan và Ấn Độ tiếp tục dao động trong biên độ nhất định. Trong khi đó, giá gạo xuất khẩu Việt Nam gần như đi ngang so với cuối tuần.

Diễn biến này cho thấy mặt hàng gạo Việt Nam vẫn giữ được sự ổn định tương đối trong bối cảnh thị trường thế giới chưa có nhiều biến động lớn.

Diễn biến giá gạo thế giới: Thái Lan và Ấn Độ tiếp tục dao động

Vietnamese rice price update graphic with sacks of rice, a rice field, and today’s market rates.

Theo ghi nhận trên thị trường quốc tế, giá gạo tại một số nước xuất khẩu lớn vẫn duy trì xu hướng dao động theo cung cầu từng thời điểm.

Độc giả có thể tham khảo thêm thông tin về thương mại và thị trường gạo trên chuyên trang lúa gạo của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc.

Giá gạo tại Thái Lan

Tại Thái Lan, gạo 5% tấm dao động từ 455-459 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 381-385 USD/tấn.

Đây là mức giá phản ánh sự ổn định tương đối của nguồn cung và nhu cầu xuất khẩu, dù thị trường vẫn chịu ảnh hưởng từ cạnh tranh khu vực.

Giá gạo tại Ấn Độ

Ở Ấn Độ, gạo 5% tấm được ghi nhận ở mức 382-386 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm dao động từ 326-330 USD/tấn.

So với Thái Lan, giá gạo Ấn Độ vẫn ở vùng thấp hơn, qua đó tiếp tục tạo áp lực cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu toàn cầu.

Ý nghĩa đối với thị trường Việt Nam

Khi các nước xuất khẩu lớn duy trì mặt bằng giá ổn định hoặc giảm nhẹ, giá gạo Việt Nam cũng chịu tác động nhất định.

Tuy nhiên, với nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao, Việt Nam vẫn có lợi thế riêng nhờ chất lượng, chủng loại và khả năng đáp ứng các đơn hàng đặc thù. Diễn biến này cần được đặt trong bối cảnh xuất khẩu gạo Thái Lan dự kiến giảm trong năm 2026.

Giá lúa gạo hôm nay tại Đồng bằng sông Cửu Long: Mua bán chậm, giá ít biến động

Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, thị trường ngày 19/10/2026 nhìn chung khá yên ắng. Giao dịch mua bán đầu tuần chậm, các kho thu mua thận trọng hơn.

Mặt bằng giá nhiều loại lúa và gạo ổn định, song một số mặt hàng nguyên liệu xuất khẩu đã giảm nhẹ.

Giá gạo nguyên liệu xuất khẩu giảm nhẹ

Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang và Lúa gạo Việt, giá một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu như sau:

  • Gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504: giảm 50 đồng/kg, còn 8.750 – 8.850 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555: 8.800 – 8.900 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu OM 5451: 9.300 – 9.400 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 18: 8.700 – 8.850 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu xuất khẩu Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg

Trong nhóm này, IR 504 là mặt hàng đáng chú ý nhất khi giảm nhẹ so với cuối tuần.

Mức giảm không lớn, nhưng cho thấy sức mua đang chững lại, nhất là trong bối cảnh giao dịch đầu tuần chưa thật sự khởi sắc.

Giá phụ phẩm biến động trái chiều

Bên cạnh gạo, thị trường phụ phẩm cũng có điều chỉnh nhỏ:

  • Tấm: giảm 100 đồng/kg, còn 9.300 – 9.400 đồng/kg
  • Cám: tăng 150 đồng/kg, dao động 7.900 – 8.400 đồng/kg

Biến động của phụ phẩm thường phản ánh nhu cầu chế biến, làm thức ăn chăn nuôi và tình hình tiêu thụ trong chuỗi sản xuất.

Việc cám tăng trong khi tấm giảm cho thấy thị trường phụ phẩm vẫn có sự phân hóa theo nhu cầu từng mặt hàng.

Thị trường lúa trong nước: Giá neo vững, giao dịch ít

Nếu gạo nguyên liệu xuất khẩu có dấu hiệu giảm nhẹ, giá lúa tươi tại nhiều địa phương lại khá ổn định. Tuy nhiên, giao dịch vẫn chậm và chưa có đột biến đáng kể.

Giá lúa tươi hôm nay

Một số mặt hàng lúa tươi được ghi nhận như sau:

  • Lúa tươi Đài Thơm 8: 6.300 – 6.500 đồng/kg
  • Lúa tươi OM 18: 6.400 – 6.600 đồng/kg
  • Lúa tươi OM 34: 5.800 – 6.000 đồng/kg
  • Lúa tươi IR 50404: 5.800 – 6.000 đồng/kg
  • Lúa tươi DS1: 6.500 – 6.600 đồng/kg
  • Lúa tươi OM 5451: 6.000 – 6.200 đồng/kg

Nhìn chung, nhóm lúa thơm và lúa chất lượng cao vẫn giữ mức giá nhỉnh hơn so với các giống phổ thông.

Điều này phù hợp với xu hướng tiêu dùng và xuất khẩu, khi thị trường ngày càng ưu tiên chất lượng hạt gạo, độ thơm, độ dài hạt và khả năng chế biến.

Tình hình giao dịch tại các địa phương

Ghi nhận tại một số địa phương cho thấy:

  • An Giang: giao dịch chậm, giá lúa neo vững
  • Cần Thơ: mua bán ít, giá ít biến động
  • Đồng Tháp: giao dịch trầm lắng, nguồn hàng không nhiều
  • Tây Ninh: mua bán ít, giá lúa ổn định
  • Vĩnh Long: thị trường yên ắng
  • Cà Mau: giá ít biến động

Nhìn tổng thể, nguồn cung lúa vẫn có nhưng sức mua chưa mạnh. Đây là điều thường thấy vào đầu tuần, khi hoạt động thu mua và chào giá cần thêm thời gian để cân bằng lại sau cuối tuần.

Giá gạo tại các chợ lẻ: Đứng giá so với cuối tuần

Tại hệ thống chợ lẻ, giá bán lẻ gạo hôm nay gần như không thay đổi so với cuối tuần.

Đây là tín hiệu cho thấy thị trường tiêu dùng trong dân cư vẫn ổn định, chưa có áp lực tăng giá mạnh.

Mức giá một số loại gạo phổ biến

  • Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
  • Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
  • Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
  • Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
  • Gạo thường: 14.000 – 15.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc thường: 15.000 – 16.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Jasmine: 17.000 – 18.000 đồng/kg
  • Gạo Đài Thơm 8: 15.000 – 16.000 đồng/kg
  • Gạo OM 18: 15.000 – 16.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
  • Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg

Các loại gạo thơm, gạo đặc sản và gạo nhập khẩu thuộc phân khúc cao cấp vẫn duy trì mức giá cao hơn đáng kể so với gạo thường.

Điều này cho thấy nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng đa dạng, không chỉ tập trung vào gạo phổ thông mà còn hướng tới chất lượng và hương vị.

Xu hướng thị trường: Vì sao gạo nguyên liệu xuất khẩu giảm?

Mức giảm của gạo nguyên liệu xuất khẩu hôm nay không quá lớn, nhưng vẫn phản ánh một số yếu tố tác động đến thị trường.

1. Giao dịch đầu tuần chậm

Đầu tuần thường là giai đoạn thị trường cần thời gian “khởi động lại”. Khi lượng mua chưa mạnh, các kho và doanh nghiệp có xu hướng chào giá thận trọng hơn, từ đó khiến giá nguyên liệu dễ điều chỉnh nhẹ.

2. Nguồn cung chưa thiếu nhưng sức mua chưa bật lên

Nguồn hàng tại nhiều nơi vẫn có, nhưng giao dịch không quá sôi động. Khi cung và cầu chưa tạo được sự cân bằng mới, giá sẽ dao động hẹp thay vì tăng mạnh.

3. Cạnh tranh từ thị trường quốc tế

Giá gạo từ Thái Lan và Ấn Độ tiếp tục là yếu tố tham chiếu quan trọng. Khi giá các nước này duy trì ở vùng cạnh tranh, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam phải điều chỉnh linh hoạt để giữ đơn hàng.

4. Sự phân hóa giữa gạo phổ thông và gạo chất lượng cao

Không phải mặt hàng nào cũng giảm. Gạo nguyên liệu phổ thông có thể chịu áp lực lớn hơn, trong khi các loại gạo thơm, gạo đặc sản và gạo đáp ứng đơn hàng riêng vẫn giữ giá tốt hơn.

Điều này cho thấy thị trường đang phân hóa rõ rệt theo chất lượng.

Tác động đến nông dân và doanh nghiệp

Biến động giá lúa gạo hôm nay tuy không lớn, nhưng vẫn đáng để người sản xuất và doanh nghiệp theo dõi sát sao.

Với nông dân

Giá lúa tươi duy trì ở mức khá ổn định giúp bà con phần nào an tâm hơn trong khâu tiêu thụ. Tuy nhiên, việc giao dịch chậm khiến kỳ vọng tăng giá ngắn hạn chưa thật sự rõ ràng.

Người trồng lúa cần theo dõi sát lịch thu hoạch, chất lượng hạt và nhu cầu mua tại địa phương để chọn thời điểm bán hợp lý.

Với doanh nghiệp thu mua và xuất khẩu

Mức giảm của gạo nguyên liệu xuất khẩu là tín hiệu cho thấy doanh nghiệp cần điều chỉnh kế hoạch mua vào linh hoạt hơn.

Trong bối cảnh giá thế giới cạnh tranh, việc tối ưu chi phí, kiểm soát chất lượng và nắm bắt đúng thời điểm ký kết hợp đồng sẽ rất quan trọng.

Với thị trường tiêu dùng

Người mua lẻ có thể thấy giá bán tại chợ vẫn ổn định, chưa xuất hiện biến động mạnh. Điều này giúp chi tiêu hộ gia đình không bị ảnh hưởng nhiều, nhất là với các loại gạo phổ thông.

Bảng giá lúa gạo hôm nay ngày 19/10/2026

Nhóm hàng Chủng loại Mức giá
Gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 8.750 – 8.850 đồng/kg
Gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555 8.800 – 8.900 đồng/kg
Gạo nguyên liệu OM 5451 9.300 – 9.400 đồng/kg
Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 18 8.700 – 8.850 đồng/kg
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 9.200 – 9.400 đồng/kg
Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 380 7.500 – 7.600 đồng/kg
Gạo nguyên liệu xuất khẩu Sóc thơm 7.500 – 7.600 đồng/kg
Lúa tươi Đài Thơm 8 6.300 – 6.500 đồng/kg
Lúa tươi OM 18 6.400 – 6.600 đồng/kg
Lúa tươi OM 34 5.800 – 6.000 đồng/kg
Lúa tươi IR 50404 5.800 – 6.000 đồng/kg
Lúa tươi DS1 6.500 – 6.600 đồng/kg
Lúa tươi OM 5451 6.000 – 6.200 đồng/kg
Gạo xuất khẩu Việt Nam Gạo thơm 100% tấm 371 – 375 USD/tấn
Gạo xuất khẩu Việt Nam Jasmine 515 – 519 USD/tấn
Gạo xuất khẩu Việt Nam Gạo thơm 5% tấm 440 – 445 USD/tấn

Kết luận

Giá lúa gạo hôm nay 19/10/2026 cho thấy thị trường trong nước đang đi theo xu hướng ổn định là chủ đạo, dù một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu đã giảm nhẹ.

Mua bán đầu tuần chậm, giao dịch ít, nhưng mặt bằng giá lúa vẫn neo vững ở nhiều địa phương. Thị trường xuất khẩu Việt Nam cũng tiếp tục giữ giá tương đối ổn định so với cuối tuần.

Trong bối cảnh hiện tại, người sản xuất và doanh nghiệp cần tiếp tục theo dõi sát diễn biến cung cầu để có kế hoạch mua bán phù hợp hơn trong những ngày tới.

Chia sẻ tới bạn bè và gia đình
0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất

Đăng ký nhận bản tin

Đăng ký nhận bản tin
Đặt lịch Đặt lịch Telegram Telegram Zalo Zalo Messenger Messenger Hotline Hotline