|
Niken ( LNIZ/NID – LME ) |
|
| Size | Full |
| Sở Giao dịch | LME ( London Metal Exchange ) |
| Mã hàng hóa | LNIZ/NID |
| Gía trị lô hợp đồng ( theo thị trường ) | Giá hàng hóa * độ lớn hợp đồng |
| Độ lớn hợp đồng | 6 tấn/lot (+-2% ) |
| Ký quỹ ( thay đổi theo MXV ) | 10% giá trị lô hợp đồng |
| Bước giá giao dịch | $5 ~ $30/lot |
| Đơn vị yết giá | Usd/tấn |
| Lãi lỗ biến động $1/lot | $100 |
| Kỳ hạn giao dịch | 12 tháng |
| Lịch giao dịch | Thứ 2 – Thứ 6 |
| Phiên giao dịch ( mùa đông mở chậm 60 phút ) | 07:00 – 01:00 ( ngày hôm sau ) |
| Biên độ giá | 12% giá đóng cửa |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Chi tiết theo quy định giao dịch Niken. |
| Ngày đăng ký giao nhận | Theo quy định của MXV |
| Ngày thông báo đầu tiên | 03 tháng kể từ ngày hợp đồng được niêm yết |
| Ngày giao dịch cuối cùng | Ngày giao dịch liền trước ngày đáo hạn. |
| Phương thức thanh toán | Giao nhận vật chất |
Niken là một nguyên tố kim loại bóng, rắn, có màu bạc, bền và dễ uốn. Kim loại này còn có tính từ, tính chống ăn mòn, có nhiệt độ nóng chảy cao và đặc tính xúc tác, những đặc tính này giúp Niken trở thành Kim loại quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là thép không gỉ, hợp kim chịu nhiệt, pin xe điện và công nghiệp nặng.
Đặc biệt trên thị trường hàng hóa, Niken còn là một trong những mặt hàng đầu tư hấp dẫn thu hút được nhiều sự quan tâm của các nhà đầu tư.
Để hiểu rõ hơn về sản phẩm này hãy theo dõi ngay bài viết dưới đây của Edu Trade nhé!
1. Giới thiệu về niken giao dịch trên Sở kim loại London (Niken LME)
Khai thác:
Niken được khai thác bằng 2 phương pháp chính: Khai thác lộ thiên và khai thác ngầm.
- Khai thác lộ thiên: Hình thức này áp dụng cho quặng Niken laterit, quặng được đào lên khỏi mặt đất, nghiền và xử lý để chiết xuất niken.
- Khai thác ngầm: Phương pháp này dành cho quặng niken sunfua, quặng được khai thác từ dưới lòng đất, vận chuyển lên mặt đất để xử lý và chiết xuất Niken.
Sản xuất:
Quặng niken sau khi khai thác sẽ được nung nóng ở nhiệt độ cao nhằm loại bỏ tạp chất, thu được matte Niken thô.
Tiếp theo, Niken từ quặng sẽ được hòa tan bởi dung dịch hóa học, sau đó tinh chế bằng các phương pháp điện phân hoặc trao đổi ion.
Cuối cùng, niken tinh khiết sẽ được đúc thành các thanh, tấm hoặc viên để sử dụng trong các ứng dụng khác nhau.
Ứng dụng:
Niken được ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống.
Ví dụ như: Sản xuất thép không gỉ; sử dụng trong pin sạc; mạ lên các bề mặt kim loại khác, bảo vệ chúng khỏi bị ăn mòn và tăng độ sáng bóng; kết hợp với các kim loại khác để tạo thành hợp kim siêu bền, chịu nhiệt và chống ăn mòn cao, ứng dụng trong hàng không, vũ trụ và công nghiệp nặng;…
LME Nicken là nhóm hợp đồng giao dịch trên London Metal Exchange (LME) — thị trường kim loại phi sắt lớn nhất thế giới về thanh khoản và khối lượng. Hợp đồng này cho phép nhà đầu tư và các doanh nghiệp sản xuất phòng ngừa rủi ro giá (hedging), đầu cơ hoặc thực hiện giao nhận vật chất theo các quy tắc tiêu chuẩn của sàn.
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá niken LME
Cung và cầu:
Indonesia, Philippines, Nga, Úc và Canada là những quốc gia khai thác Niken hàng đầu thế giới. Do đó, sản lượng của các nước này cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá niken trên toàn cầu. Đồng thời, mức độ tồn kho Niken cũng sẽ ảnh hưởng đến giá, lượng tồn kho cao dẫn đến áp lực bán ra, đẩy giá xuống. Việc mở rộng nhu cầu toàn cầu đối với các sản phẩm thép không gỉ, ngành sản xuất pin,… có thể góp phần làm tăng giá Niken và ngược lại.
- Hiện trạng dư thừa cung: Dữ liệu thị trường 2025 cho thấy nguồn cung vượt cầu, tồn kho LME cao và sản lượng niken tăng lên đã gây áp lực giảm giá chung. “theo aitrendview.com”
- Nhu cầu sử dụng niken vẫn tập trung nhiều ở thép không gỉ ( khoảng 60–70 %), hợp kim và pin nhưng tăng trưởng cầu từ các ngành mới như EV vẫn yếu hơn kỳ vọng. “theo aitrendview.com”
Tồn kho và chỉ số thị trường vật chất
- Tồn kho LME tăng: Các kho được phê duyệt của LME đang ghi nhận tồn kho niken tăng mạnh, phản ánh lượng cung dồi dào. “theo nasdaq”
- Tồn kho tăng thường tạo áp lực giảm giá vì nguồn cung bán ra gia tăng.
“theo trading economic”
Tỷ giá đô la:
Niken được giao dịch bằng USD, giá USD tăng làm cho Niken trở nên đắt đỏ hơn đối với nhà đầu tư nắm giữ các loại tiền tệ khác, gây áp lực lên giá.
Giá các loại sản phẩm thay thế:
Giá những sản phẩm thay thế sẽ ảnh hưởng đến giá của niken. Chẳng hạn như, nhôm là kim loại có thể thay thế cho niken trong một số ứng dụng, giá nhôm giảm có thể làm hạn chế nhu cầu sử dụng niken, khiến giá niken giảm xuống.

Yếu tố kỹ thuật và kỳ vọng thị trường
- Tâm lý thị trường: Biến động giá có thể phản ánh kỳ vọng về tăng trưởng nhu cầu trong tương lai (nhất là pin EV) hay chính sách sản lượng ở các nước sản xuất lớn.
- Điều chỉnh chính sách ở các nước sản xuất: Một số quốc gia như Indonesia đã xem xét giảm sản lượng để hỗ trợ giá nếu dư thừa quá lớn.
- Diễn biến giá từ thị trường 2025 : Giá hợp đồng Niken LME trong năm 2025 tập trung quanh 14.000–16.000 USD/tấn, thấp hơn nhiều so với đỉnh lịch sử do dư thừa nguồn cung. Thị trường cho thấy áp lực giảm giá kéo dài bởi dự trữ cao và nhu cầu chưa đủ mạnh để bù đắp nguồn cung. “theo tradingeconomic”
- Cuộc khủng hoảng thị trường niken LME 2022: Một sự kiện nổi bật là cuộc khủng hoảng niken năm 2022 khi giá hợp đồng niken tăng đột biến trên 100.000 USD/tấn chỉ trong vài giờ do quá trình bán khống bị kẹt (short squeeze). LME đã tạm dừng giao dịch và hủy bỏ các lệnh giao dịch trong giai đoạn cực kỳ biến động đó. Một cuộc điều tra sau đó dẫn tới việc LME bị phạt bởi cơ quan quản lý ở Anh vì thiếu chuẩn bị đối phó tình huống thị trường cực đoan. “theo Guadian”
3. Bí quyết đầu tư Niken LME hiệu quả
Am hiểu sản phẩm:
– Nhà đầu tư cần hiểu rõ đặc điểm giao dịch của hợp đồng niken cũng như nghiên cứu lịch sử giá, biến động giá của thị trường này.
– Bên cạnh đó, nhà đầu tư cũng nên phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá niken LME như kinh tế, chính trị và môi trường.
Phù hợp chiến lược phòng hộ giá (Hedging):
Nhà đầu tư thực hiện giao dịch mua/bán hợp đồng niken tương lai để khóa lại giá mua/bán niken trong tương lai. Thêm vào đó, khi giá niken thực tế biến động trái chiều so với giá đã khóa trong hợp đồng tương lai, nhà đầu tư sẽ có khoản lãi hoặc lỗ tương ứng để bù đắp.
Bám sát thị trường và chỉ số vật chất
Theo dõi tồn kho LME, sản lượng khai thác, nhu cầu thép không gỉ/ pin EV và tiêu thụ công nghiệp để dự báo biến động giá.
Nguồn dữ liệu đáng tin cậy
Sử dụng dữ liệu từ LME, báo cáo thị trường kim loại (như Reuters, Nasdaq, TradingEconomics, Edutrade ) và các nguồn nghiên cứu ngành để xây dựng quyết định đầu tư chính xác.
Tham vấn chuyên gia Edu Trade:
Công ty Cổ phần Edu Trade tự hào là thành viên TOP đầu của Sở giao dịch hàng hóa Việt Nam (MXV). Đồng thời, Edu Trade còn là công ty giao dịch hàng hóa uy tín với đội ngũ chuyên gia tư vấn hơn 10 năm kinh nghiệm thực chiến.
Edu Trade luôn tổ chức các khóa học đầu tư nhằm nâng cao kiến thức, kỹ năng đầu tư hàng hóa cho các nhà giao dịch. Hơn thế nữa, nhà đầu tư có thể nhận được sự tư vấn chuyên sâu từ các chuyên gia Edu Trade để xây dựng chiến lược đầu tư hiệu quả và tránh các rủi ro không đáng có trong quá trình giao dịch.
Hy vọng những chia sẻ trên đây của Edu Trade đã giúp các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về kim loại niken.
Nếu bạn đang có nhu cầu đầu tư mặt hàng này hoặc muốn tham gia vào thị trường hàng hóa phái sinh hãy liên hệ ngay số Hotline: 0866.212.677 để được hỗ trợ tư vấn nhé!
Edu Trade – Thành viên hàng đầu của Sở giao dịch hàng hóa Việt Nam.
Theo quy định của sản phẩm Niken giao dịch trên Sở giao dịch Kim loại London (LME).
1. Niken phải đáp ứng được một trong 2 tiêu chuẩn dưới đây:
a. ATSM B39-79 (2013): tinh khiết tối thiểu 99.80%
b. GB/T 6516-2010 – Ni9990
2. Niken được giao dưới hình dạng catot (toàn bộ tấm hoặc miếng cắt), đóng bánh hoặc viên.
3. Niken được giao phải đến từ các doanh nghiệp trong danh sách LME phê duyệt.
Tiêu chuẩn ASTM cho Nickel: B39-79 (2013)
| Nguyên tố | Thành phần (%) | |
| Niken | 99.80 | Mức tối thiểu |
| Coban | 0.15 | Mức tối đa |
| Đồng | 0.02 | |
| Cacbon | 0.03 | |
| Sắt | 0.02 | |
| Lưu huỳnh | 0.01 | |
| Phốt pho | 0.005 | Nhỏ hơn |
| Magie | 0.005 | |
| Silic | 0.005 | |
| Asen | 0.005 | |
| Chì | 0.005 | |
| Antimon | 0.005 | |
| Bitmut | 0.005 | |
| Thiếc | 0.005 | |
| Kẽm | 0.005 | |
Tiêu chuẩn: GB/T 6516-2010 – Loại Ni9990
| Nguyên tố | Thành phần (%) | |
| Niken + Coban | 99.90 | Mức tối thiểu |
| Coban | 0.08 | Mức tối đa |
| Carbon | 0.01 | |
| Silic | 0.002 | |
| Phốt pho | 0.001 | |
| Lưu huỳnh | 0.001 | |
| Sắt | 0.02 | |
| Đồng | 0.02 | |
| Kẽm | 0.002 | |
| Asen | 0.001 | |
| Cadimi | 0.0008 | |
| Thiếc | 0.0008 | |
| Antimon | 0.0008 | |
| Chì | 0.0015 | |
| Bitmut | 0.0008 | |
| Magie |
0.002 |
|
Đang cập nhật...
Đang cập nhật...
Đang cập nhật...